理樂 lǐ lè · lí nhạc Hán Việt: lí nhạc · Pinyin: lǐ lè Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 樂 (nhạc)Pinyinlǐ lèHán Việtlí nhạcCấu tạo理 + 樂 · lí + nhạc nghĩa thành phần: lí + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 练习奏乐;奏乐; 整理古《乐》经。Tân Hoa Tự Điển 1.练习奏乐;奏乐。 2.整理古《乐》经。