理乘

lí thừa

Hán Việt: lí thừa

Tổng quan

(術語)三大乘之一。為萬有根柢之理性之異名。☸

Cấu tạo: 理 (lí) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三大乘之一。為萬有根柢之理性之異名。☸
  • Tần suất từ [bktd] lí thừa (術語)三大乘之一。為萬有根柢之理性之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势