理乘 lí thừa Hán Việt: lí thừa Tổng quan lí thừa (術語)三大乘之一。為萬有根柢之理性之異名。☸ Cấu tạo: 理 (lí) + 乘 (thừa)Hán Việtlí thừaCấu tạo理 + 乘 · lí + thừa nghĩa thành phần: lí + thừa Nghĩa ViệtCihui lí thừa (術語)三大乘之一。為萬有根柢之理性之異名。☸