理書 lǐ shū · lí thư Hán Việt: lí thư · Pinyin: lǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 書 (thư)Pinyinlǐ shūHán Việtlí thưCấu tạo理 + 書 · lí + thư nghĩa thành phần: lí + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处理文书; 温书。Tân Hoa Tự Điển 1.处理文书。 2.温书。EngCihui 理書 lǐshū v.o. revise a book