理產

lǐ chǎn lí sản

Hán Việt: lí sản · Pinyin: lǐ chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理财产。