理倉費 lí thương phí Hán Việt: lí thương phí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 倉 (thương) + 費 (phí)Hán Việtlí thương phíCấu tạo理 + 倉 + 費 · lí + thương + phí nghĩa thành phần: lí + thương + phí Nghĩa EngCihui 理倉費 ǐcāngfèi n. stowage charges M:²bǐ