理代 lǐ dài · lí đại Hán Việt: lí đại · Pinyin: lǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 代 (đại)Pinyinlǐ dàiHán Việtlí đạiCấu tạo理 + 代 · lí + đại nghĩa thành phần: lí + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治世。Tân Hoa Tự Điển 1.治世。