理體

lǐ tǐ lí thể

Hán Việt: lí thể · Pinyin: lǐ tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹事理; 治政之体要; 论说体裁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹事理。 2.治政之体要。 3.论说体裁。

ja

  • JMdict essence of all things|noumenon