理債

lǐ zhài lí trái

Hán Việt: lí trái · Pinyin: lǐ zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清理债务,索债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清理债务,索债。