理債 lǐ zhài · lí trái Hán Việt: lí trái · Pinyin: lǐ zhài Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 債 (trái)Pinyinlǐ zhàiHán Việtlí tráiCấu tạo理 + 債 · lí + trái nghĩa thành phần: lí + trái