理儿

lǐ rlí nhi

Hán Việt: lí nhi · Pinyin: lǐ r

Tổng quan

lý do

Cấu tạo: 理 (lí) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý do
  • Google Alex v6 lý lẽ
  • Tần suất từ lý do
  • Biên soạn 理兒 lǐr n. reason

Eng

  • Cihui reason
  • Tần suất từ 理兒 lǐr n. reason

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌