理兒

lǐ r lí nhi

Hán Việt: lí nhi · Pinyin: lǐ r

Tổng quan

lý do

Cấu tạo: (lí) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý do

Eng

  • CC-CEDICT reason
  • Cihui reason