理出 lí xuất Hán Việt: lí xuất Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 出 (xuất)Hán Việtlí xuấtCấu tạo理 + 出 · lí + xuất nghĩa thành phần: lí + xuất Nghĩa EngCihui 理出 ǐchū r.v. put in order; get into shape