理刑

lǐ xíng lí hình

Hán Việt: lí hình · Pinyin: lǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌理刑法; 指掌理刑法之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌理刑法。 2.指掌理刑法之官。