理功 lǐ gōng · lí công Hán Việt: lí công · Pinyin: lǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 功 (công)Pinyinlǐ gōngHán Việtlí côngCấu tạo理 + 功 · lí + công nghĩa thành phần: lí + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理之功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.治理之功绩。