理勢

lǐ shì lí thế

Hán Việt: lí thế · Pinyin: lǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事理的发展趋势;情势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事理的发展趋势;情势。