理古 lǐ gǔ · lí cổ Hán Việt: lí cổ · Pinyin: lǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 古 (cổ)Pinyinlǐ gǔHán Việtlí cổCấu tạo理 + 古 · lí + cổ nghĩa thành phần: lí + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致治之古代。Tân Hoa Tự Điển 1.致治之古代。