理詠

lǐ yǒng lí vịnh

Hán Việt: lí vịnh · Pinyin: lǐ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吟咏。