理國 lǐ guó · lí quốc Hán Việt: lí quốc · Pinyin: lǐ guó Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 國 (quốc)Pinyinlǐ guóHán Việtlí quốcCấu tạo理 + 國 · lí + quốc nghĩa thành phần: lí + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理国家; 政治清明﹑社会安定的国家。Tân Hoa Tự Điển 1.治理国家。 2.政治清明﹑社会安定的国家。