理國

lǐ guó lí quốc

Hán Việt: lí quốc · Pinyin: lǐ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rị nước, xếp đặt việc nước. lí quốc lí quốc ☆Trị nước, xếp đặt việc nước.