理境 lǐ jìng · lí cảnh Hán Việt: lí cảnh · Pinyin: lǐ jìng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 境 (cảnh)Pinyinlǐ jìngHán Việtlí cảnhCấu tạo理 + 境 · lí + cảnh nghĩa thành phần: lí + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过叙事说理而体现的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.通过叙事说理而体现的境界。