理处 lǐ chù·lí xử Hán Việt: lí xử · Pinyin: lǐ chù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.处理。 Cấu tạo: 理 (lí) + 處 (xử)Pinyinlǐ chùHán Việtlí xửCấu tạo理 + 處 · lí + xử nghĩa thành phần: lí + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.处理。 Từ liên quan Gần nghĩa处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境