理處

lǐ chù lí xử

Hán Việt: lí xử · Pinyin: lǐ chù

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处理。