理妝 lǐ zhuāng · lí trang Hán Việt: lí trang · Pinyin: lǐ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 妝 (trang)Pinyinlǐ zhuāngHán Việtlí trangCấu tạo理 + 妝 · lí + trang nghĩa thành phần: lí + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"理妆"; 整理妆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"理妆"。 2.整理妆饰。