理學士
lí học sĩ
Hán Việt: lí học sĩ · Pinyin: lǐ xué shì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 理學士 ǐxuéshì n. bachelor of science M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict Bachelor of Science|BSc|BS
Hán Việt: lí học sĩ · Pinyin: lǐ xué shì