理定 lǐ dìng · lí định Hán Việt: lí định · Pinyin: lǐ dìng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 定 (định)Pinyinlǐ dìngHán Việtlí địnhCấu tạo理 + 定 · lí + định nghĩa thành phần: lí + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓政治安定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓政治安定。