理家
lí gia
Hán Việt: lí gia · Pinyin: lǐ jiā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 持家、料理家務。《後漢書.卷七七.酷吏列傳.樊曄》:「數年,遷楊州牧,教民耕田種樹理家之術。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 料理家事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.料理家事。
Eng
- Cihui 理家 ǐjiā v.o. manage a household