理密 lí mật Hán Việt: lí mật Tổng quan lí mật (術語)台密所立之理秘密教也。見理秘密教條。☸ Cấu tạo: 理 (lí) + 密 (mật)Hán Việtlí mậtCấu tạo理 + 密 · lí + mật nghĩa thành phần: lí + mật Nghĩa ViệtCihui lí mật (術語)台密所立之理秘密教也。見理秘密教條。☸