理察 lǐ chá · lí sát Hán Việt: lí sát · Pinyin: lǐ chá Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 察 (sát)Pinyinlǐ cháHán Việtlí sátCấu tạo理 + 察 · lí + sát nghĩa thành phần: lí + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹审理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹审理。