理实 lí thật Hán Việt: lí thật Tổng quan lí thật (術語)與實理同。☸ Cấu tạo: 理 (lí) + 实 (thật)Hán Việtlí thậtCấu tạo理 + 实 · lí + thật nghĩa thành phần: lí + thật Nghĩa ViệtCihui lí thật (術語)與實理同。☸