理對 lǐ duì · lí đối Hán Việt: lí đối · Pinyin: lǐ duì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 對 (đối)Pinyinlǐ duìHán Việtlí đốiCấu tạo理 + 對 · lí + đối nghĩa thành phần: lí + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公堂对质。Tân Hoa Tự Điển 1.公堂对质。