理對 lǐ duì · lí đối Hán Việt: lí đối · Pinyin: lǐ duì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 對 (đối)Pinyinlǐ duìHán Việtlí đốiCấu tạo理 + 對 · lí + đối nghĩa thành phần: lí + đối