理尚 lǐ shàng · lí thượng Hán Việt: lí thượng · Pinyin: lǐ shàng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 尚 (thượng)Pinyinlǐ shàngHán Việtlí thượngCấu tạo理 + 尚 · lí + thượng nghĩa thành phần: lí + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 志趣爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.志趣爱好。