理平

lǐ píng lí bình

Hán Việt: lí bình · Pinyin: lǐ píng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹治平,升平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹治平,升平。