理度 lǐ dù · lí độ Hán Việt: lí độ · Pinyin: lǐ dù Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 度 (độ)Pinyinlǐ dùHán Việtlí độCấu tạo理 + 度 · lí + độ nghĩa thành phần: lí + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋朝皇帝理宗﹑度宗的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋朝皇帝理宗﹑度宗的并称。