理開 lí khai Hán Việt: lí khai Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 開 (khai)Hán Việtlí khaiCấu tạo理 + 開 · lí + khai nghĩa thành phần: lí + khai Nghĩa EngCihui 理開 ǐkāi r.v. put in order; straighten out