理弄 lǐ nòng · lí lộng Hán Việt: lí lộng · Pinyin: lǐ nòng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 弄 (lộng)Pinyinlǐ nòngHán Việtlí lộngCấu tạo理 + 弄 · lí + lộng nghĩa thành phần: lí + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摆弄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摆弄。