理弋 lǐ yì · lí dặc Hán Việt: lí dặc · Pinyin: lǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 弋 (dặc)Pinyinlǐ yìHán Việtlí dặcCấu tạo理 + 弋 · lí + dặc nghĩa thành phần: lí + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹引弓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹引弓。