理心

lǐ xīn lí tâm

Hán Việt: lí tâm · Pinyin: lǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言修心养性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言修心养性。