理念

lǐ niàn lí niệm

Hán Việt: lí niệm · Pinyin: lǐ niàn

Tổng quan

ý tưởng | khái niệm | triết lý | học thuyết

Cấu tạo: (lí) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý tưởng | khái niệm | triết lý | học thuyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 理性概念。由思考或推理而得的概念,有別於感性的認知。如:「他們兩個因為經營理念不同,決定不再合作了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信念:人生~;思想;观念:经营~|文化~。

Eng

  • CC-CEDICT idea|concept|philosophy|theory
  • Cihui idea; concept; philosophy; theory

ja

  • JMdict (Platonic) ideal (of how things ought to be, e.g. human rights)|foundational principle|idea|conception (e.g. of the university)|doctrine