理恤 lǐ xù · lí tuất Hán Việt: lí tuất · Pinyin: lǐ xù Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 恤 (tuất)Pinyinlǐ xùHán Việtlí tuấtCấu tạo理 + 恤 · lí + tuất nghĩa thành phần: lí + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹体恤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹体恤。