理惡

lǐ è lí ác

Hán Việt: lí ác · Pinyin: lǐ è

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惩治恶人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惩治恶人。