理惡 lǐ è · lí ác Hán Việt: lí ác · Pinyin: lǐ è Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 惡 (ác)Pinyinlǐ èHán Việtlí ácCấu tạo理 + 惡 · lí + ác nghĩa thành phần: lí + ác