理所

lǐ suǒ lí sở

Hán Việt: lí sở · Pinyin: lǐ suǒ

Tổng quan

theo lý thường

Cấu tạo: (lí) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo lý thường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衙署;办公处所; 泛指治事之所; 治刑狱之所; 犹言理之所在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衙署;办公处所。 2.泛指治事之所。 3.治刑狱之所。 4.犹言理之所在。