理折

lǐ zhé lí chiết

Hán Việt: lí chiết · Pinyin: lǐ zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道理令人折服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道理令人折服。