理據
lí cứ
Hán Việt: lí cứ · Pinyin: lǐ jù
Tổng quan
cơ sở | lý do | cơ sở logic | động cơ (ngôn ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ sở | lý do | cơ sở logic | động cơ (ngôn ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹论据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹论据。
Eng
- CC-CEDICT grounds|justification|logical basis|(linguistic) motivation
- Cihui grounds; justification; logical basis; (linguistic) motivation