理文

lǐ wén lí văn

Hán Việt: lí văn · Pinyin: lǐ wén

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理政事文书; 犹纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处理政事文书。 2.犹纹理。