理料

lǐ liào lí liêu

Hán Việt: lí liêu · Pinyin: lǐ liào

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.料理。