理斷

lǐ duàn lí đoạn

Hán Việt: lí đoạn · Pinyin: lǐ duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审理判决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审理判决。