理末 lǐ mò · lí mạt Hán Việt: lí mạt · Pinyin: lǐ mò Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 末 (mạt)Pinyinlǐ mòHán Việtlí mạtCấu tạo理 + 末 · lí + mạt nghĩa thành phần: lí + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处理细枝末节的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处理细枝末节的事务。