理構 lǐ gòu · lí cấu Hán Việt: lí cấu · Pinyin: lǐ gòu Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 構 (cấu)Pinyinlǐ gòuHán Việtlí cấuCấu tạo理 + 構 · lí + cấu nghĩa thành phần: lí + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治乱。构,乱。Tân Hoa Tự Điển 1.治乱。构,乱。