理枉 lǐ wǎng · lí uổng Hán Việt: lí uổng · Pinyin: lǐ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 枉 (uổng)Pinyinlǐ wǎngHán Việtlí uổngCấu tạo理 + 枉 · lí + uổng nghĩa thành phần: lí + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理正枉屈。Tân Hoa Tự Điển 1.理正枉屈。