理查 lǐ chá · lí tra Hán Việt: lí tra · Pinyin: lǐ chá Tổng quan Richard (tên) Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra)Pinyinlǐ cháHán Việtlí traCấu tạo理 + 查 · lí + tra nghĩa thành phần: lí + tra Nghĩa ViệtCihui Richard (tên)EngCC-CEDICT (name) RichardCihui (name) Richard